high commission

high commission

The Australian High Commission in Canada issued a new travel advisory.

Định nghĩa

Danh từ: "high commission" một đại sứ quán của một nước trong Khối Thịnh vượng chung Anh (British Commonwealth) đặt tại một nước khác cũng trong cùng khối này. tương đương với một đại sứ quán thông thường, nhưng được gọi bằng thuật ngữ riêng do mối quan hệ đặc biệt giữa các nước thành viên.

dụ sử dụng
  • (Cao ủy Anh tại Ottawa xử lý các quan hệ ngoại giao giữa Vương quốc Anh Canada.)
  • ( ấy làm việc với tư cách tùy viên văn hóa tại Cao ủy ÚcNew Delhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accredited to a high commission": được công nhận hoặc bổ nhiệm làm việc tại một cao ủy.

    • The new ambassador was accredited to the High Commission in London. (Vị đại sứ mới đã được công nhận làm việc tại Cao ủy ở London.)
  • "to open a high commission": thành lập một cao ủy tại một quốc gia khác.

    • India decided to open a high commission in Nairobi to strengthen ties with Kenya. (Ấn Độ quyết định mở một cao ủy tại Nairobi để tăng cường quan hệ với Kenya.)
Biến thể từ gần giống
  • High Commissioner (n): người đứng đầu một cao ủy, tương đương với đại sứ.
    • The High Commissioner for Australia in Singapore attended the trade summit. (Cao ủy Úc tại Singapore đã tham dự hội nghị thượng đỉnh thương mại.)
  • Deputy High Commission (n): phó cao ủy, cấp dưới của cao ủy.
    • The Deputy High Commission handled routine administrative tasks. (Phó cao ủy xử lý các công việc hành chính thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Embassy: đại sứ quán (thuật ngữ chung, nhưng không dùng riêng cho các nước trong Khối Thịnh vượng chung).
  • Diplomatic mission: phái bộ ngoại giao (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả high commission).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be posted to a high commission: được bổ nhiệm làm việc tại một cao ủy.
    • He was posted to the high commission in Canberra for three years. (Anh ấy được bổ nhiệm làm việc tại cao ủy ở Canberra trong ba năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "high commission".

Từ chứa "high commission"